learned society

/ˈlərnɪd soʊˈsaɪɪti/
Danh từ
  1. Một tổ chức tồn tại để thúc đẩy một ngành học thuật hoặc một nhóm ngành học.
    An organization that exists to promote an academic discipline or group of disciplines.
🎬 Nghe “learned society” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish